Que hàn hợp kim thấp - bền nhiệt E8018-B2
MÔ TẢ
Super Optimal 8018 B2 là que hàn hợp kim thấp - bền nhiệt do hãng Superon – India sản xuất, chuyên dùng cho các kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao và chịu áp lực. Đây là loại que rất phổ biến trong chế tạo và sửa chữa nồi hơi, đường ống hơi, thiết bị nhiệt và nhà máy điện.
Đặc tính nổi bật:
- Bền nhiệt tốt, giữ được cơ tính tương đối cao khi làm việc ở nhiệt độ cao.
- Chịu áp lực và chịu creep tốt hơn thép carbon thông thường.
- Hàm lượng Cr giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ổn định tổ chức ở nhiệt độ cao.
- Mo làm tăng độ bền ở nhiệt độ cao, đặc biệt khả năng chống biến dạng từ từ (creep).
- Thuốc bọc hydro thấp, giúp giảm nguy cơ nứt hydro trong vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Kim loại mối hàn có độ bền cao, phù hợp với các loại thép Cr-Mo như ASTM A335 P11, A387 Gr.11, A182 F11 và các vật liệu tương đương.
- Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nung nóng sơ bộ, nhiệt độ giữa các lớp và xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) tương đối nghiêm ngặt.
- Có thể hàn ở các tư thế.
ỨNG DỤNG
Super Optimal 8018 B2 đặc biệt phù hợp để hàn:
1. Đường ống hơi và đường ống nhiệt
- Ống thép P11
- Đường ống hơi quá nhiệt
- Đường ống dẫn dầu nóng
- Đường ống trong nhà máy nhiệt điện.
2. Nồi hơi và thiết bị chịu áp
- Thân nồi hơi
- Header
- Ống trao đổi nhiệt
- Các chi tiết chịu áp suất và nhiệt độ cao.
3. Nhà máy điện và hóa dầu
- Thiết bị nhiệt
- Đường ống dẫn hơi
- Thiết bị lọc dầu
- Thiết bị cracking và các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
4. Sửa chữa thép Cr-Mo
- Có thể sử dụng để sửa chữa các chi tiết chế tạo từ thép 1¼Cr–½Mo hoặc vật liệu tương đương, khi quy trình hàn được thiết kế phù hợp.
Que hàn hợp kim thấp - bền nhiệt E8018-B2
THÀNH PHẦN HỢP KIM (%)
C: ~ 0.068; Si: ~ 0.42; Mn: ~ 0.70; P: ~ 0.018; S: ~ 0.012; Cr: ~ 1.11; Mo: ~ 0.54;
CƠ TÍNH:
Độ bền kéo (N/mm2): ~ 652
Hệ số dãn dài (%): ~ 23.10
Độ dai va đập Charpy 2V Notch Tại - 510C/J: ~ 79,33
MÔ TẢ
Super Optimal 8018 B2 là que hàn hợp kim thấp - bền nhiệt do hãng Superon – India sản xuất, chuyên dùng cho các kết cấu làm việc ở nhiệt độ cao và chịu áp lực. Đây là loại que rất phổ biến trong chế tạo và sửa chữa nồi hơi, đường ống hơi, thiết bị nhiệt và nhà máy điện.
Đặc tính nổi bật:
- Bền nhiệt tốt, giữ được cơ tính tương đối cao khi làm việc ở nhiệt độ cao.
- Chịu áp lực và chịu creep tốt hơn thép carbon thông thường.
- Hàm lượng Cr giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ổn định tổ chức ở nhiệt độ cao.
- Mo làm tăng độ bền ở nhiệt độ cao, đặc biệt khả năng chống biến dạng từ từ (creep).
- Thuốc bọc hydro thấp, giúp giảm nguy cơ nứt hydro trong vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Kim loại mối hàn có độ bền cao, phù hợp với các loại thép Cr-Mo như ASTM A335 P11, A387 Gr.11, A182 F11 và các vật liệu tương đương.
- Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nung nóng sơ bộ, nhiệt độ giữa các lớp và xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) tương đối nghiêm ngặt.
- Có thể hàn ở các tư thế.
ỨNG DỤNG
Super Optimal 8018 B2 đặc biệt phù hợp để hàn:
1. Đường ống hơi và đường ống nhiệt
- Ống thép P11
- Đường ống hơi quá nhiệt
- Đường ống dẫn dầu nóng
- Đường ống trong nhà máy nhiệt điện.
2. Nồi hơi và thiết bị chịu áp
- Thân nồi hơi
- Header
- Ống trao đổi nhiệt
- Các chi tiết chịu áp suất và nhiệt độ cao.
3. Nhà máy điện và hóa dầu
- Thiết bị nhiệt
- Đường ống dẫn hơi
- Thiết bị lọc dầu
- Thiết bị cracking và các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
4. Sửa chữa thép Cr-Mo
- Có thể sử dụng để sửa chữa các chi tiết chế tạo từ thép 1¼Cr–½Mo hoặc vật liệu tương đương, khi quy trình hàn được thiết kế phù hợp.


Bình luận