Que hàn TIG Inconel 625
MÔ TẢ
FW 1223 là que hàn TIG nền Nickel–Chromium–Molybdenum của D&H Sécheron - India, thuộc nhóm ERNiCrMo-3, được sử dụng chủ yếu cho Inconel 625 (UNS N06625) và các liên kết vật liệu khác có yêu cầu cao về chống ăn mòn và độ bền.
FW 1223 là vật liệu hàn tương ứng rất phổ biến cho Inconel 625; thành phần Cr–Mo–Nb giúp mối hàn có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và ăn mòn ứng suất, đặc biệt trong môi trường chứa chloride.
Đặc tính chủ yếu của FW 1223 là:
- Khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường chloride.
- Chống pitting corrosion và crevice corrosion tốt.
- Chống stress corrosion cracking.
- Duy trì độ bền tốt ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ cao.
- Có thể hàn Inconel 625 với chính nó hoặc với nhiều vật liệu khác.
ỨNG DỤNG
Hàn Inconel 625. Đây là ứng dụng quan trọng nhất:
- Hàn nối các chi tiết Inconel 625.
- Hàn ống, tấm, phụ kiện Inconel 625.
- Hàn sửa chữa các chi tiết bằng Inconel 625.
- Hàn các kết cấu chịu ăn mòn và nhiệt.
Hàn vật liệu Nickel với thép
FW 1223 có thể sử dụng cho các liên kết Ni-base alloy với thép carbon hoặc thép hợp kim, đặc biệt khi cần lớp kim loại hàn có khả năng chống ăn mòn cao.
Hàn thép không gỉ với hợp kim Nickel. Phù hợp cho các mối nối khác vật liệu như:
- Inconel ↔ Stainless Steel
- Inconel ↔ Carbon Steel
- Nickel alloy ↔ Low-alloy steel
ERNiCrMo-3 được sử dụng rộng rãi cho các mối hàn khác vật liệu nhờ khả năng thích nghi tốt với sự khác biệt về thành phần giữa hai kim loại cơ bản.
Hàn đắp/chống ăn mòn. Có thể sử dụng FW 1223 để tạo lớp phủ Ni-Cr-Mo trên thép nhằm tăng khả năng chống:
- Ăn mòn hóa chất
- Ăn mòn chloride
- Ăn mòn nhiệt
- Ăn mòn trong môi trường dầu khí
Que hàn TIG Inconel 625
THÀNH PHẦN HỢP KIM (%)
C: ~ 0.01; Si: ~ 0.096; Mn: ~ 0.32; P: ~ 0.020 S: ~ 0.002; Cr: ~ 22.16;
Ni: ~ 64.10; Mo: ~ 8.62; Cu: ~ 0.04 Nb+Ta ~ 3.66
CƠ TÍNH:
Độ bền kéo (N/mm2): ≥ 786
Hệ số dãn dài (%): 37
MÔ TẢ
FW 1223 là que hàn TIG nền Nickel–Chromium–Molybdenum của D&H Sécheron - India, thuộc nhóm ERNiCrMo-3, được sử dụng chủ yếu cho Inconel 625 (UNS N06625) và các liên kết vật liệu khác có yêu cầu cao về chống ăn mòn và độ bền.
FW 1223 là vật liệu hàn tương ứng rất phổ biến cho Inconel 625; thành phần Cr–Mo–Nb giúp mối hàn có khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và ăn mòn ứng suất, đặc biệt trong môi trường chứa chloride.
Đặc tính chủ yếu của FW 1223 là:
- Khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường chloride.
- Chống pitting corrosion và crevice corrosion tốt.
- Chống stress corrosion cracking.
- Duy trì độ bền tốt ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ cao.
- Có thể hàn Inconel 625 với chính nó hoặc với nhiều vật liệu khác.
ỨNG DỤNG
Hàn Inconel 625. Đây là ứng dụng quan trọng nhất:
- Hàn nối các chi tiết Inconel 625.
- Hàn ống, tấm, phụ kiện Inconel 625.
- Hàn sửa chữa các chi tiết bằng Inconel 625.
- Hàn các kết cấu chịu ăn mòn và nhiệt.
Hàn vật liệu Nickel với thép
FW 1223 có thể sử dụng cho các liên kết Ni-base alloy với thép carbon hoặc thép hợp kim, đặc biệt khi cần lớp kim loại hàn có khả năng chống ăn mòn cao.
Hàn thép không gỉ với hợp kim Nickel. Phù hợp cho các mối nối khác vật liệu như:
- Inconel ↔ Stainless Steel
- Inconel ↔ Carbon Steel
- Nickel alloy ↔ Low-alloy steel
ERNiCrMo-3 được sử dụng rộng rãi cho các mối hàn khác vật liệu nhờ khả năng thích nghi tốt với sự khác biệt về thành phần giữa hai kim loại cơ bản.
Hàn đắp/chống ăn mòn. Có thể sử dụng FW 1223 để tạo lớp phủ Ni-Cr-Mo trên thép nhằm tăng khả năng chống:
- Ăn mòn hóa chất
- Ăn mòn chloride
- Ăn mòn nhiệt
- Ăn mòn trong môi trường dầu khí

Bình luận